stipendiary magistrate

/'staipendjəri'mædʤistrit/
Học thuật
Thân thiện
stipendiary magistrate

A stipendiary magistrate reviews case files in a courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quan tòa ăn lương: Một thẩm phán chuyên nghiệp được trả lương, thường được bổ nhiệm để xử các vụ án hình sự nhẹ hoặc sơ thẩm tại các khu vực đô thị, đối lập với các thẩm phán không chuyên (tình nguyện viên). Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong hệ thống tư pháp của Vương quốc Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The case was heard by a stipendiary magistrate in London. (Vụ án được một quan tòa ăn lương ở London xét xử.)
    • Unlike lay magistrates, a stipendiary magistrate is a legally qualified professional. (Không giống như các thẩm phán nghiệp , một quan tòa ăn lương một chuyên gia trình độ pháp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháp Anh: "Stipendiary magistrate" thường xử lý các vụ án tại tòa án sơ thẩm (magistrates' court), đặc biệtcác thành phố lớn nơi khối lượng công việc cao. Họ thẩm quyền tương tự như một hội đồng thẩm phán nghiệp nhưng có thể xử án một mình.
    • The stipendiary magistrate has the power to impose higher fines and longer sentences in some jurisdictions. (Quan tòa ăn lương quyền áp đặt mức phạt cao hơn bản án dài hơn trong một số khu vực pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Stipendiary (tính từ): (thuộc về) được trả lương, lương.
    • a stipendiary judge (một thẩm phán được trả lương)
  • Magistrate (danh từ): thẩm phán, quan tòa (nói chung, có thể nghiệp hoặc chuyên nghiệp).
  • District Judge (Magistrates' Courts): Tên gọi hiện đạiAnh xứ Wales thay thế cho "stipendiary magistrate".
    • The role of the stipendiary magistrate is now mostly performed by District Judges. (Vai trò của quan tòa ăn lương giờ đây chủ yếu do các Thẩm phán Quận đảm nhiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Paid magistrate: Quan tòa được trả lương (nghĩa dịch trực tiếp).
  • Professional magistrate: Thẩm phán chuyên nghiệp.
Thành ngữ liên quan
  • To sit as a stipendiary magistrate: Ngồi ghế/giữ chức vụ quan tòa ăn lương.
    • After years as a barrister, she now sits as a stipendiary magistrate. (Sau nhiều năm làm luật sư tranh tụng, giờ ấy giữ chức vụ quan tòa ăn lương.)
stipendiary magistrate

A stipendiary magistrate reviews case files in a courtroom.

danh từ
  1. quan toà ăn lương (ở các thị xã lớn) ((cũng) stipendiary)

Từ đồng nghĩa